Bản dịch của từ 吏俸 trong tiếng Việt

吏俸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

吏俸 (Danh từ)

lì fèng
01

Lương bổng của quan lại; tiền thù lao, bổng lộc dành cho công chức triều đình

官吏的俸禄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吏俸

fèng

Các từ liên quan

吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
俸余
俸入
俸册
俸券
俸工
吏
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠI】
Các biến thể:
叓, 㕝, 吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép