Bản dịch của từ 吏垣 trong tiếng Việt

吏垣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

吏垣 (Danh từ)

lì yuán
01

Triều đình bộ quan, chỉ bộ nhân việc hành chính (吏科); “” làm kép chữ chỉ quan phủ, tức cơ quan; nghĩa cổ chỉ cơ quan chức năng hành chính

指吏科。垣,官署的代称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吏垣

yuán

Các từ liên quan

吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
垣堵
垣墉
垣墙
垣宫
垣屋
吏
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠI】
Các biến thể:
叓, 㕝, 吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép