Bản dịch của từ 吏巾 trong tiếng Việt

吏巾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

吏巾 (Danh từ)

lì jīn
01

Mũ/khăn đội của quan lại thời xưa; ẩn chỉ chức tước, quyền chức (Hán Việt: lí-cân liên tưởng tới 'lí' = quan).

古代官吏所戴的帽子。借指官职。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吏巾

jīn

Các từ liên quan

吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
巾冠
巾几
巾卷
巾子
吏
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠI】
Các biến thể:
叓, 㕝, 吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép