Bản dịch của từ 吏政 trong tiếng Việt

吏政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

吏政 (Danh từ)

lì zhèng
01

Thành tích, công việc cai quản của quan lại; những công lao hoặc kết quả quản lý của quan chức (Hán Việt: Lại chính = quan lại + chính sự)

1.官吏的政绩。

Ví dụ
02

Quan vụ; công việc chính sự (công quyền, việc triều chính, hành chính)

2.犹政事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吏政

zhèng

Các từ liên quan

吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
政主
政乱
政争
政事
政事堂
吏
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠI】
Các biến thể:
叓, 㕝, 吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép