Bản dịch của từ 吏术 trong tiếng Việt

吏术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

吏术 (Danh từ)

lì shù
01

Cách thức làm quan, phương pháp trị nước/điều hành (thường chỉ thủ đoạn, kỹ thuật cai trị)

为政的方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吏术

shù

Các từ liên quan

吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
术业
术人
术士
术士冠
术学
吏
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠI】
Các biến thể:
叓, 㕝, 吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép