Bản dịch của từ 吏民 trong tiếng Việt

吏民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

吏民 (Danh từ)

lì mín
01

Quan lại và dân thường; nói chung: cơ quan nhà nước () và nhân dân ()

官吏与庶民。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吏民

mín

Các từ liên quan

吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
民丁
民下
民不堪命
吏
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠI】
Các biến thể:
叓, 㕝, 吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép