Bản dịch của từ 吏法 trong tiếng Việt

吏法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

吏法 (Danh từ)

lì fǎ
01

Đạo luật, pháp lệnh của quan lại; quy định do chính quyền địa phương ban hành (pháp luật hành chính trong triều đình/quan lại)

官府的法令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吏法

Các từ liên quan

吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
法不徇情
吏
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠI】
Các biến thể:
叓, 㕝, 吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép