Bản dịch của từ 吏蠹 trong tiếng Việt

吏蠹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

吏蠹 (Danh từ)

lì dù
01

Chỉ những thói hư, bất công, sự mục nát trong tầng lớp quan lại (những hư tật của quan lại, tham nhũng, lạm quyền)

指吏胥的弊害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吏蠹

Các từ liên quan

吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
蠹书虫
蠹众木折
吏
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠI】
Các biến thể:
叓, 㕝, 吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép