Bản dịch của từ 吏议 trong tiếng Việt
吏议
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
吏议 (Danh từ)
【lì yì】
01
Quan lại họp bàn việc triều chính; các quan bàn việc (thảo luận công vụ)
1.谓官吏议事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hội ý của quan lại tư pháp về việc xử lý hoặc định tội (bàn luận, thảo luận về hình phạt/biện pháp xử lý)
2.指司法官吏关于处分定罪的拟议。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吏议
lì
吏
yì
议
Các từ liên quan
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠI】
- Các biến thể:
- 叓, 㕝, 吏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綟
镉
脷
扚
秝
丽
栛
砾
䰛
唎
鬲
壢
嘳
嘀
呮
哔
哏
吞
唻
吊
咦
噈
㘑
噽
仴
邩
𠃤
虫
㣕
㐕
𠀝
𠖀
讻
𠇁
汐
芌
官吏
吏部
吏治
酷吏
污吏
墨吏
吏目
警吏
公吏
属吏
