Bản dịch của từ 吏遯 trong tiếng Việt

吏遯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

吏遯 (Tính từ)

lì dùn
01

Ẩn dật như người quan lại rút lui; chỉ trạng thái tránh chức vụ, ẩn mình (tương tự 'ẩn sĩ')

犹吏隐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吏遯

dùn

Các từ liên quan

吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
吏
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠI】
Các biến thể:
叓, 㕝, 吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép