Bản dịch của từ 吏饕 trong tiếng Việt

吏饕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

吏饕 (Danh từ)

lì tāo
01

Chỉ tham lam của quan lại; lòng tham của quân cán chính

1.指官吏的贪欲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tham quan, quan tham (quan chức tham ô, tham nhũng)

2.指贪官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吏饕

tāo

Các từ liên quan

吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
饕兵
饕口馋舌
饕恶
饕戾
饕据
吏
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠI】
Các biến thể:
叓, 㕝, 吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép