Bản dịch của từ 吐凤之才 trong tiếng Việt
吐凤之才
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
Tù | ㄊㄨˋ | t | u | thanh huyền |
吐凤之才 (Danh từ)
【tǔ fèng zhī cái】
01
Danh từ: năng lực hoặc kỹ năng văn chương xuất sắc; người có tài viết văn trác tuyệt (Hán Việt: thổ phượng chi tài — 'tài như phượng thốt').
形容写作技巧极高。也比喻精于写作的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吐凤之才
tǔ
吐
fèng
凤
zhī
之
cái
才
Các từ liên quan
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
之个
之乎者也
之任
之前
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 唋
- Hình thái radical:
- ⿰,口,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釷
钍
㐋
圡
土
唋
兎
莵
䭭
唋
兔
迌
鵵
鋀
菟
堍
噄
㘑
㗈
合
㗓
噵
嘻
嚮
咕
㗮
㗶
啇
𠆹
夻
𠕺
𠘷
聿
吅
𠀘
汢
㕧
米
衣
圱
吐槽
谈吐
吐司
吐痰
吐露
吞吐
倾吐
吐气
吐字
吐蕃
呕吐
吐血
催吐
孕吐
吐沫
吐泻
吐奶
呕吐物
催吐剂
