Bản dịch của từ 吐发 trong tiếng Việt

吐发

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

ㄊㄨˋtuthanh huyền

吐发 (Động từ)

tǔ fā
01

Thốt ra, nói ra (bộc lộ cảm xúc hoặc suy nghĩ); cũng có nghĩa là làm cho vẻ mặt, tinh thần sáng sủa, hăng hái (theo nghĩa cổ: 犹焕发)

1.犹焕发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thổ lộ, tỏ bày (nói ra cảm nghĩ, suy tư); giống như “nói ra” hoặc “thổ lộ” trong văn viết

2.犹谈吐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吐发

Các từ liên quan

吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
发丧
吐
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép