Bản dịch của từ 吐吞 trong tiếng Việt
吐吞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
Tù | ㄊㄨˋ | t | u | thanh huyền |
吐吞 (Động từ)
【tǔ tūn】
01
Thổ, nhả ra; (văn) chỉ hành động 'thuận nghịch, chồm lên rồi thụt xuống'—thường mô tả núi non, sông nước tranh thế (nghĩa cổ, mang tính miêu tả cảnh sắc)
吞吐。常用以形容山水争雄之势。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吐吞
tǔ
吐
tūn
吞
Các từ liên quan
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
吞九鼎
吞云吐雾
吞凤
吞凤之才
吞刀刮肠
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 唋
- Hình thái radical:
- ⿰,口,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釷
钍
㐋
圡
土
唋
兎
莵
䭭
唋
兔
迌
鵵
鋀
菟
堍
噄
㘑
㗈
合
㗓
噵
嘻
嚮
咕
㗮
㗶
啇
𠆹
夻
𠕺
𠘷
聿
吅
𠀘
汢
㕧
米
衣
圱
吐槽
谈吐
吐司
吐痰
吐露
吞吐
倾吐
吐气
吐字
吐蕃
呕吐
吐血
催吐
孕吐
吐沫
吐泻
吐奶
呕吐物
催吐剂
