Bản dịch của từ 吐咬 trong tiếng Việt

吐咬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

ㄊㄨˋtuthanh huyền

吐咬 (Động từ)

tú yǎo
01

Mô tả cách phát âm: khi nói, miệng có động tác như 'thổ' (thở ra) và 'ngậm cắn' âm (phát âm chữ có cữ '') — tức là phát âm có tiếng bật hoặc cắn chữ; chỉ về cách nhả âm khi đọc nói (thuộc ngữ âm học).

谓吐音咬字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吐咬

yǎo

Các từ liên quan

吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
咬人狗儿不露齿
咬合
咬吐
咬咬
咬哇
吐
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép