Bản dịch của từ 吐噜 trong tiếng Việt
吐噜
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
Tù | ㄊㄨˋ | t | u | thanh huyền |
吐噜 (Thán từ)
【tǔ lū】
01
Than tiếc, tiếc nuối (từ mượn Mông Cổ, dùng như tiếng thở dài/cảm thán)
1.蒙语。可惜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tháo, phai màu (phương ngữ); làm nhạt đi, bạc màu
2.方言。褪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Từ tượng thanh mô tả tiếng nổ liên tiếp như súng liên thanh hoặc tiếng đạn bay; cũng dùng để chỉ loạt đạn bắn liên tục
3.象声词。多形容子弹连梭发射声。亦指子弹连梭发射。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吐噜
tǔ
吐
lū
噜
Các từ liên quan
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
噜哩噜苏
噜嗦
噜苏
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 唋
- Hình thái radical:
- ⿰,口,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釷
钍
㐋
圡
土
唋
兎
莵
䭭
唋
兔
迌
鵵
鋀
菟
堍
噄
㘑
㗈
合
㗓
噵
嘻
嚮
咕
㗮
㗶
啇
𠆹
夻
𠕺
𠘷
聿
吅
𠀘
汢
㕧
米
衣
圱
吐槽
谈吐
吐司
吐痰
吐露
吞吐
倾吐
吐气
吐字
吐蕃
呕吐
吐血
催吐
孕吐
吐沫
吐泻
吐奶
呕吐物
催吐剂
