Bản dịch của từ 吐握 trong tiếng Việt
吐握
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
Tù | ㄊㄨˋ | t | u | thanh huyền |
吐握 (Động từ)
【tǔ wò】
01
Tức cụm tục ngữ “吐哺握发” — hành động khiêm nhường, tận tụy phục vụ: nhổ cơm (mớm ăn) và nắm tóc giúp người tài; biểu thị nhã nhặn, sẵn sàng đón nhận hiền tài, tận tâm phục vụ công việc
即“吐哺握发”:岂不以有周公之风,躬吐握之事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吐握
tǔ
吐
wò
握
Các từ liên quan
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 唋
- Hình thái radical:
- ⿰,口,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釷
钍
㐋
圡
土
唋
兎
莵
䭭
唋
兔
迌
鵵
鋀
菟
堍
噄
㘑
㗈
合
㗓
噵
嘻
嚮
咕
㗮
㗶
啇
𠆹
夻
𠕺
𠘷
聿
吅
𠀘
汢
㕧
米
衣
圱
吐槽
谈吐
吐司
吐痰
吐露
吞吐
倾吐
吐气
吐字
吐蕃
呕吐
吐血
催吐
孕吐
吐沫
吐泻
吐奶
呕吐物
催吐剂
