Bản dịch của từ 吐故纳新 trong tiếng Việt
吐故纳新
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
Tù | ㄊㄨˋ | t | u | thanh huyền |
吐故纳新 (Thành ngữ)
【tǔ gù nà xīn】
01
Bỏ cũ lấy mới; bỏ xấu lấy tốt
《庄子·刻意》:'吹呴呼吸,吐故纳新' (呴:吹气) ,本指人体呼吸,吐出碳酸气,吸进新鲜空气,现多用来比喻扬弃旧的、不好的,吸收新的、好的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吐故纳新
tǔ
吐
gù
故
nà
纳
xīn
新
Các từ liên quan
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
故世
故业
故主
故义
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 唋
- Hình thái radical:
- ⿰,口,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釷
钍
㐋
圡
土
唋
兎
莵
䭭
唋
兔
迌
鵵
鋀
菟
堍
噄
㘑
㗈
合
㗓
噵
嘻
嚮
咕
㗮
㗶
啇
𠆹
夻
𠕺
𠘷
聿
吅
𠀘
汢
㕧
米
衣
圱
吐槽
谈吐
吐司
吐痰
吐露
吞吐
倾吐
吐气
吐字
吐蕃
呕吐
吐血
催吐
孕吐
吐沫
吐泻
吐奶
呕吐物
催吐剂
