Bản dịch của từ 吐火罗 trong tiếng Việt
吐火罗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
Tù | ㄊㄨˋ | t | u | thanh huyền |
吐火罗 (Danh từ)
【tǔ huǒ luó】
01
Tên nước/địa danh cổ ở Trung Á (vùng thượng nguồn sông Amu Darya, xưa gọi là 葱岭以西),曾在公元8世纪被阿拉伯人灭亡。中文古籍亦有多种音译(如兜佉勒、吐呼罗等)。
中亚古国名。亦用为地名。我国古代也译作兜佉勒﹑兜呿罗﹑兜沙罗﹑吐呼罗﹑土豁罗﹑睹货罗等。在葱岭西,今阿姆河南一带。公元八世纪为阿拉伯所灭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吐火罗
tǔ
吐
huǒ
火
luó
罗
Các từ liên quan
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 唋
- Hình thái radical:
- ⿰,口,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釷
钍
㐋
圡
土
唋
兎
莵
䭭
唋
兔
迌
鵵
鋀
菟
堍
噄
㘑
㗈
合
㗓
噵
嘻
嚮
咕
㗮
㗶
啇
𠆹
夻
𠕺
𠘷
聿
吅
𠀘
汢
㕧
米
衣
圱
吐槽
谈吐
吐司
吐痰
吐露
吞吐
倾吐
吐气
吐字
吐蕃
呕吐
吐血
催吐
孕吐
吐沫
吐泻
吐奶
呕吐物
催吐剂
