Bản dịch của từ 吐焰 trong tiếng Việt

吐焰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

ㄊㄨˋtuthanh huyền

吐焰 (Động từ)

tǔ yàn
01

Thở ra lửa; phun lửa (mô tả hành động như rồng hoặc ngọn lửa bốc ra từ miệng)

1.亦作“吐爓”。亦作“吐焰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phun/nó̂i ra lửa; bộc phát ngọn lửa (ví dụ: miệng phun lửa, súng phun lửa)

2.吐出火焰;发出光焰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吐焰

yàn

Các từ liên quan

吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
焰光
焰势
焰口
焰口经
焰地
吐
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép