Bản dịch của từ 吐突 trong tiếng Việt
吐突
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
Tù | ㄊㄨˋ | t | u | thanh huyền |
吐突 (Danh từ)
【tǔ tū】
01
Họ người của dân tộc Tiên Bách (鮮卑) trong lịch sử Trung Quốc; tên họ thời cổ (ví dụ: 吐突承璀, xuất hiện trong Tân Đường Thư).
我国古代少数民族鲜卑族姓。唐代有吐突承璀,见《新唐书.宦者传上》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吐突
tǔ
吐
tū
突
Các từ liên quan
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 唋
- Hình thái radical:
- ⿰,口,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釷
钍
㐋
圡
土
唋
兎
莵
䭭
唋
兔
迌
鵵
鋀
菟
堍
噄
㘑
㗈
合
㗓
噵
嘻
嚮
咕
㗮
㗶
啇
𠆹
夻
𠕺
𠘷
聿
吅
𠀘
汢
㕧
米
衣
圱
吐槽
谈吐
吐司
吐痰
吐露
吞吐
倾吐
吐气
吐字
吐蕃
呕吐
吐血
催吐
孕吐
吐沫
吐泻
吐奶
呕吐物
催吐剂
