Bản dịch của từ 吐緑 trong tiếng Việt
吐緑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
Tù | ㄊㄨˋ | t | u | thanh huyền |
吐緑 (Động từ)
【tǔ lǜ】
01
Xuất hiện màu xanh ngọc lục bảo; nhổ ra hoặc để lộ màu xanh lá cây (chủ yếu dùng để miêu tả thực vật, ngọc bích hoặc sự thay đổi màu sắc)
呈现翠绿色。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吐緑
tǔ
吐
lǜ
緑
Các từ liên quan
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 唋
- Hình thái radical:
- ⿰,口,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釷
钍
㐋
圡
土
唋
兎
莵
䭭
唋
兔
迌
鵵
鋀
菟
堍
噄
㘑
㗈
合
㗓
噵
嘻
嚮
咕
㗮
㗶
啇
𠆹
夻
𠕺
𠘷
聿
吅
𠀘
汢
㕧
米
衣
圱
吐槽
谈吐
吐司
吐痰
吐露
吞吐
倾吐
吐气
吐字
吐蕃
呕吐
吐血
催吐
孕吐
吐沫
吐泻
吐奶
呕吐物
催吐剂
