Bản dịch của từ 吐纳 trong tiếng Việt

吐纳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

ㄊㄨˋtuthanh huyền

吐纳 (Động từ)

tǔ nà
01

Thở ra hít vào; kỹ thuật dưỡng sinh của đạo gia: thở đều, điều khí (cũng dùng để chỉ hành động thở).

1.吐故纳新。道家养生之术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động hít vào — thở ra (tổng quát: hô hấp); cũng dùng trong ngữ cảnh khí công, tập thở

2.泛指呼吸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thở vào thở ra; hành động thở (hít vào và thở ra) – cũng có nghĩa bóng là nói thoáng qua, nửa nói nửa ngậm

3.犹吞吐。吐出与吞进。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Mua bán, giao dịch (ẩn dụ: buôn bán, trao đổi hàng hóa)

4.比喻贸易,买卖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Lối ăn nói, cách trình bày khi nói chuyện; cách diễn đạt (tốt hoặc dở)

5.言谈;谈吐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Thốt ra tiếng; phát ra âm (khi nói hoặc phát âm)

6.指发声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吐纳

Các từ liên quan

吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
吐
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép