Bản dịch của từ 吐茹 trong tiếng Việt
吐茹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
Tù | ㄊㄨˋ | t | u | thanh huyền |
吐茹 (Danh từ)
【tǔ rú】
01
Mạnh mẽ và mềm mại: có giọng điệu cứng rắn nhưng thực tế lại dịu dàng; bề ngoài cứng rắn nhưng bên trong lại mềm mại (chủ yếu dùng để diễn tả lời nói, hành động hoặc thái độ cứng rắn hoặc mềm mỏng)
1.吐刚茹柔。
Ví dụ
02
2.比喻为政的宽严。
Ví dụ
03
比喻钱财的出入: tiền ra tiền vào (thu chi về tiền bạc)
3.比喻钱财的出入。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吐茹
tǔ
吐
rú
茹
Các từ liên quan
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
茹内
茹古涵今
茹恨
茹斋
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 唋
- Hình thái radical:
- ⿰,口,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釷
钍
㐋
圡
土
唋
兎
莵
䭭
唋
兔
迌
鵵
鋀
菟
堍
噄
㘑
㗈
合
㗓
噵
嘻
嚮
咕
㗮
㗶
啇
𠆹
夻
𠕺
𠘷
聿
吅
𠀘
汢
㕧
米
衣
圱
吐槽
谈吐
吐司
吐痰
吐露
吞吐
倾吐
吐气
吐字
吐蕃
呕吐
吐血
催吐
孕吐
吐沫
吐泻
吐奶
呕吐物
催吐剂
