Bản dịch của từ 吐车茵 trong tiếng Việt
吐车茵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
Tù | ㄊㄨˋ | t | u | thanh huyền |
吐车茵 (Danh từ)
【tǔ chē yīn】
01
Một thành ngữ cổ chỉ việc say rượu gây ra lỗi lầm, đặc biệt là khi say làm nhục hoặc làm bẩn danh phẩm (gốc: “làm bẩn chiếu/ghế xe của tể tướng”)
《汉书.丙吉传》:“吉驭吏耆酒,数逋荡,尝从吉出,醉欧丞相车上。西曹主吏白欲斥之,吉曰:‘以醉饱之失去士,使此人将复何所容?西曹地忍之,此不过污丞相车茵耳。’”后因谓醉后过失为“吐车茵”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吐车茵
tǔ
吐
chē
车
yīn
茵
Các từ liên quan
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
车两
车主
茵伏
茵冯
茵凭
茵墀香
茵席
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 唋
- Hình thái radical:
- ⿰,口,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釷
钍
㐋
圡
土
唋
兎
莵
䭭
唋
兔
迌
鵵
鋀
菟
堍
噄
㘑
㗈
合
㗓
噵
嘻
嚮
咕
㗮
㗶
啇
𠆹
夻
𠕺
𠘷
聿
吅
𠀘
汢
㕧
米
衣
圱
吐槽
谈吐
吐司
吐痰
吐露
吞吐
倾吐
吐气
吐字
吐蕃
呕吐
吐血
催吐
孕吐
吐沫
吐泻
吐奶
呕吐物
催吐剂
