Bản dịch của từ 向上一路 trong tiếng Việt

向上一路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

向上一路 (Danh từ)

xiàng shàng yī lù
01

佛教禅宗所指的不可思议彻悟境界意为上溯到底直指真如的觉悟状态可用彻底开悟见性成佛来理解(Hán-Vi: 向上 = hướng thượng, 一路 = nhất lộ/nhất lý,合作表示直上归一的觉悟境界)。

佛教禅宗指不可思议的彻悟境界。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 向上一路

xiàng

shàng

Các từ liên quan

向上
向上兼容
向下
向中
向义
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
向
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HƯỚNG】
Các biến thể:
鄉, 𤖽, 𤖾, 𥥩, 嚮, 曏, 𡩉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép