Bản dịch của từ 向前 trong tiếng Việt
向前
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
向前 (Động từ)
【xiàng qián】
01
Vươn lên; nỗ lực tiến bộ
努力上进
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trước đây; trước kia
先前,以前
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Về phía trước; tiến lên phía trước
往前
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 向前
xiàng
向
qián
前
Các từ liên quan
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
前一向
前七子
前三后四
前不久
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HƯỚNG】
- Các biến thể:
- 鄉, 𤖽, 𤖾, 𥥩, 嚮, 曏, 𡩉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴂
䐟
缿
鱌
闂
䢽
衖
䦳
嚮
项
閧
襐
呁
嘶
嗒
㗳
嚆
㖶
唘
啒
嘛
咽
噂
嘺
𠆻
伏
𠚹
耳
妇
㞍
𠖀
式
㚥
癿
䢹
划
方向
向往
一向
倾向
向来
内向
趋向
向上
意向
外向
