Bản dịch của từ 向吴亭 trong tiếng Việt

向吴亭

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

向吴亭 (Cụm từ)

xiàng wú tíng
01

古亭名。地在今江苏丹阳县。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 向吴亭

xiàng

tíng

Các từ liên quan

向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
向
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HƯỚNG】
Các biến thể:
鄉, 𤖽, 𤖾, 𥥩, 嚮, 曏, 𡩉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép