Bản dịch của từ 向声背实 trong tiếng Việt

向声背实

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

向声背实 (Cụm từ)

xiàng shēng bèi shí
01

声:声名,这里指虚名;背:违背。指向往声名,背离实际。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 向声背实

xiàng

shēng

bèi

shí

Các từ liên quan

向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
背世
背临
背主
背义忘恩
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
向
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HƯỚNG】
Các biến thể:
鄉, 𤖽, 𤖾, 𥥩, 嚮, 曏, 𡩉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép