Bản dịch của từ 向平愿 trong tiếng Việt

向平愿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

向平愿 (Danh từ)

xiàng píng yuàn
01

向平之愿”:指向平人名所抱的愿望志向或遗愿即某人名下的愿望心愿

见“向平之愿”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 向平愿

xiàng

píng

yuàn

Các từ liên quan

向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
平一
平一公
平三套
平上帻
愿中
愿书
愿力
愿受长缨
向
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HƯỚNG】
Các biến thể:
鄉, 𤖽, 𤖾, 𥥩, 嚮, 曏, 𡩉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép