Bản dịch của từ 向日葵 trong tiếng Việt

向日葵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

向日葵 (Danh từ)

xiàng rì kuí
01

Hoa hướng dương; cây hướng dương

一年生草本植物,茎很高,叶子互生,心脏形,有长叶柄开黄花,圆盘状头状花序,常朝着太阳种子叫葵花子,可以榨油也叫朝阳花或葵花

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 向日葵

xiàng

kuí

Các từ liên quan

向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
葵倾
葵倾向日
葵心
葵扇
向
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HƯỚNG】
Các biến thể:
鄉, 𤖽, 𤖾, 𥥩, 嚮, 曏, 𡩉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép