Bản dịch của từ 向早 trong tiếng Việt

向早

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

向早 (Cụm từ)

xiàng zǎo
01

凌晨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 向早

xiàng

zǎo

Các từ liên quan

向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
早上
早上好
早世
早为
早为之所
向
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HƯỚNG】
Các biến thể:
鄉, 𤖽, 𤖾, 𥥩, 嚮, 曏, 𡩉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép