Bản dịch của từ 向涂 trong tiếng Việt

向涂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

向涂 (Danh từ)

xiàng tú
01

Con đường cũ; đường đã đi lúc đến (nhắc lại: 'con đường trở về')

原路。谓来时路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 向涂

xiàng

Các từ liên quan

向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
向
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HƯỚNG】
Các biến thể:
鄉, 𤖽, 𤖾, 𥥩, 嚮, 曏, 𡩉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép