Bản dịch của từ 向者 trong tiếng Việt

向者

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

向者 (Trạng từ)

xiàng zhě
01

1.刚才。

Ví dụ
02

Từ trước; trước đây, thuở trước (cách nói văn ngôn, chỉ thời gian trong quá khứ)

2.从前;前些时候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 向者

xiàng

zhě

Các từ liên quan

向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
向
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HƯỚNG】
Các biến thể:
鄉, 𤖽, 𤖾, 𥥩, 嚮, 曏, 𡩉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép