Bản dịch của từ 向若而叹 trong tiếng Việt

向若而叹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

向若而叹 (Tính từ)

xiàng ruò ér tàn
01

Ngưỡng mộ người tài; tự thán không bằng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 向若而叹

xiàng

ruò

ér

tàn

Các từ liên quan

向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
而上
而下
而且
而乃
而亦
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
向
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HƯỚNG】
Các biến thể:
鄉, 𤖽, 𤖾, 𥥩, 嚮, 曏, 𡩉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép