Bản dịch của từ 向阑 trong tiếng Việt

向阑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

向阑 (Tính từ)

xiàng lán
01

Sắp kết thúc, gần tới hồi kết (ví von: tình huống, thời gian sắp hết)

将尽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 向阑

xiàng

lán

Các từ liên quan

向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
阑入
阑出
阑删
阑单
阑圈
向
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HƯỚNG】
Các biến thể:
鄉, 𤖽, 𤖾, 𥥩, 嚮, 曏, 𡩉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép