Bản dịch của từ 向隅之泣 trong tiếng Việt

向隅之泣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

向隅之泣 (Tính từ)

xiàng yú zhī qì
01

Khóc nơi góc nhà; khóc vì không có cơ hội

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 向隅之泣

xiàng

zhī

Các từ liên quan

向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
隅中
隅反
隅坐
之个
之乎者也
之任
之前
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
向
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HƯỚNG】
Các biến thể:
鄉, 𤖽, 𤖾, 𥥩, 嚮, 曏, 𡩉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép