Bản dịch của từ 向风慕义 trong tiếng Việt

向风慕义

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

向风慕义 (Tính từ)

xiàng fēng mù yì
01

Hướng thiện theo đạo; kính ngưỡng lễ nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 向风慕义

xiàng

fēng

Các từ liên quan

向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
风世
风丝
风丝不透
慕义
慕乐
慕习
慕从
慕仰
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
向
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HƯỚNG】
Các biến thể:
鄉, 𤖽, 𤖾, 𥥩, 嚮, 曏, 𡩉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép