Bản dịch của từ 向风靡然 trong tiếng Việt

向风靡然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

向风靡然 (Tính từ)

xiàng fēng mǐ rán
01

Hướng gió ngã lòng; ngưỡng mộ kính phục

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 向风靡然

xiàng

fēng

rán

Các từ liên quan

向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
风世
风丝
风丝不透
靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
然不
然且
然乃
然信
然则
向
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HƯỚNG】
Các biến thể:
鄉, 𤖽, 𤖾, 𥥩, 嚮, 曏, 𡩉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép