Bản dịch của từ 向马贼 trong tiếng Việt

向马贼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

向马贼 (Danh từ)

xiàng mǎ zéi
01

Tên cũ gọi bọn cướp tổ chức đi chặn đường cướp của (theo tiếng gọi chuông ngựa — “/” ý là có tiếng).

旧称结伙拦路抢劫的强盗。因马系铃有声,故称。向,通“响”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 向马贼

xiàng

zéi

Các từ liên quan

向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
向
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HƯỚNG】
Các biến thể:
鄉, 𤖽, 𤖾, 𥥩, 嚮, 曏, 𡩉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép