Bản dịch của từ 吒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhā
01

Tên người trong thần thoại như: Na Tra (哪吒), Kim Tra (金吒), Mộc Tra (木吒) – những nhân vật nổi tiếng trong văn hóa Trung Hoa.

用于神话中人名,如:哪(né)吒、金吒、木吒。

Ví dụ
02

Tên địa danh: làng Trá Tổ (祖村) ở Quảng Tây.

用于地名:~祖村(在广西)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

吒
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁ】
Các biến thể:
喥, 咤
Hình thái radical:
⿰,口,乇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép