Bản dịch của từ 吒 trong tiếng Việt
吒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhā | ㄓㄚ | N/A | N/A | N/A |
吒 (Danh từ)
【zhā】
01
Tên người trong thần thoại như: Na Tra (哪吒), Kim Tra (金吒), Mộc Tra (木吒) – những nhân vật nổi tiếng trong văn hóa Trung Hoa.
用于神话中人名,如:哪(né)吒、金吒、木吒。
Ví dụ
02
Tên địa danh: làng Trá Tổ (祖村) ở Quảng Tây.
用于地名:~祖村(在广西)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
