Bản dịch của từ 吓协 trong tiếng Việt
吓协
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
Hè | ㄏㄜˋ | h | e | thanh huyền |
吓协 (Động từ)
【xià xié】
01
Dùng lời nói hoặc hành động đe dọa, hù dọa người khác (khủng bố tinh thần để ép buộc)
恐吓威胁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吓协
xià
吓
xié
协
Các từ liên quan
吓人
吓呆
吓呼
吓唬
吓噤
协一
协中
协义
协事
协亮
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HÁCH】
- Các biến thể:
- 嚇, 𠵢
- Hình thái radical:
- ⿰,口,下
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丅
㙤
圷
鏬
鎼
𠄟
下
廈
睱
㗿
夏
㰺
鸖
咊
㵑
㕰
贺
䎋
䴳
和
䳽
抲
褐
䵱
嘇
㘘
嚩
㗇
吞
㕹
㘂
囂
㗒
呑
啤
喰
㢪
𠆸
兴
尗
兆
创
乫
吉
宅
奺
㺩
忙
吓唬
吓人
惊吓
吓坏
吓倒
吓跑
吓傻
吓晕
震吓
吓昏
恐吓
恫吓
威吓
震吓
恐吓信
单方恐吓
