Bản dịch của từ 吓怒 trong tiếng Việt
吓怒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | h | e | thanh huyền |
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
吓怒 (Động từ)
【xià nù】
01
Giận dữ, tức giận kịch liệt (cảm xúc giận dữ đến mức bừng bừng)
震怒;大怒。语出《诗.大雅.皇矣》:“王赫斯怒,爰整其旅。”郑玄笺:“赫,怒意。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吓怒
xià
吓
nù
怒
Các từ liên quan
吓人
吓协
吓呆
吓呼
吓唬
怒不可遏
怒从心上起,恶向胆边生
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜˋ】【HÁCH】
- Các biến thể:
- 嚇, 𠵢
- Hình thái radical:
- ⿰,口,下
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丅
㙤
圷
鏬
鎼
𠄟
下
廈
睱
㗿
夏
㰺
鸖
咊
㵑
㕰
贺
䎋
䴳
和
䳽
抲
褐
䵱
嘇
㘘
嚩
㗇
吞
㕹
㘂
囂
㗒
呑
啤
喰
㢪
𠆸
兴
尗
兆
创
乫
吉
宅
奺
㺩
忙
恐吓
恫吓
威吓
震吓
恐吓信
单方恐吓
吓唬
吓人
惊吓
吓坏
吓倒
吓跑
吓傻
吓晕
震吓
吓昏
