Bản dịch của từ 吓杀人香 trong tiếng Việt

吓杀人香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋhethanh huyền

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

吓杀人香 (Danh từ)

xià shā rén xiāng
01

Tên một loại trà (một tên gọi俗称用于指碧螺春),即碧螺春绿茶

茶名。即碧螺春。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吓杀人香

xià

shā

rén

xiāng

Các từ liên quan

吓人
吓协
吓呆
吓呼
吓唬
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
香丝
香严
香串
香乳
香云
吓
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HÁCH】
Các biến thể:
嚇, 𠵢
Hình thái radical:
⿰,口,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép