Bản dịch của từ 吕仙翁 trong tiếng Việt
吕仙翁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
吕仙翁 (Danh từ)
【lǚ xiān wēng】
01
Tự gọi rút gọn của nhân vật/biệt hiệu “吕仙翁” (còn viết giản hóa là “吕仙”) — tên riêng, thường chỉ một vị tiên hoặc nhân vật huyền thoại có họ Lữ
1.亦省作“吕仙”。
Ví dụ
02
Là tên gọi khác để chỉ vị tiên truyền thuyết Lữ Động Tân (Lü Dongbin) — một trong Tứ Đại Tiên (thường gọi là Lữ tiên ông)
2.指传说中的仙人吕洞宾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吕仙翁
lǚ
吕
xiān
仙
wēng
翁
Các từ liên quan
吕不韦
吕伊
吕傅
吕公
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÃ.LỮ】
- Các biến thể:
- 呂, 呂
- Hình thái radical:
- ⿱,口,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侶
穭
旅
郘
祣
褛
履
偻
縷
膂
梠
鋁
嗱
㘇
啱
㗡
囈
唔
㗃
噌
㕾
㖢
哜
嗫
𠖵
𠖱
肎
尧
夛
𠄕
关
阳
𠕌
邥
芊
朳
吕布
吕蒙
吕尚
吕梁
律吕
吕剧
吕望
吕岩
吕巨
大吕
