Bản dịch của từ 吕公绦 trong tiếng Việt

吕公绦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

吕公绦 (Danh từ)

lǚ gōng tāo
01

Dây thắt lưng (một loại dây trang trí bằng nhiều màu), truyền thuyết gọi theo tên tiên Lữ Động Tân

1.衣带名。两头有五色丝绦,传说八仙中的吕洞宾常用之,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loại hình phạt/công cụ tra tấn trong cổ đại

2.刑具名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吕公绦

gōng

tāo

Các từ liên quan

吕不韦
吕仙翁
吕伊
吕傅
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
绦丝
绦子
绦旋
绦笼
绦索
吕
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÃ.LỮ】
Các biến thể:
呂, 呂
Hình thái radical:
⿱,口,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép