Bản dịch của từ 吕公茭 trong tiếng Việt

吕公茭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

吕公茭 (Danh từ)

lǚ gōng jiāo
01

Tên một loại rau (茭白的一种),類似蒲苇嫩莖常作菜肴食用

蔬菜名。茭白之一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吕公茭

gōng

jiāo

Các từ liên quan

吕不韦
吕仙翁
吕伊
吕傅
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
茭刍
茭牧
茭白
茭笋
茭米
吕
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÃ.LỮ】
Các biến thể:
呂, 呂
Hình thái radical:
⿱,口,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép