Bản dịch của từ 吕公车 trong tiếng Việt

吕公车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

吕公车 (Danh từ)

lǚ gōng chē
01

Loại xe chiến cổ đại (một loại xa, chiến xa dùng trong chiến tranh thời xưa)

古代的一种战车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吕公车

gōng

chē

Các từ liên quan

吕不韦
吕仙翁
吕伊
吕傅
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
车两
车主
吕
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÃ.LỮ】
Các biến thể:
呂, 呂
Hình thái radical:
⿱,口,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép