Bản dịch của từ 吕刑 trong tiếng Việt

吕刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

吕刑 (Danh từ)

lǚ xíng
01

Tên một篇名) trong sách cổ 《尚书》:記載有關刑法的篇章傳說因吕侯請命而得名也有說法認為為春秋時吕國君主所作的刑書

《尚书》篇名。周穆王时有关刑法的文书,由于吕侯的请命,故名。近人有认为是春秋时吕国国君所造的刑书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吕刑

xíng

Các từ liên quan

吕不韦
吕仙翁
吕伊
吕傅
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
吕
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÃ.LỮ】
Các biến thể:
呂, 呂
Hình thái radical:
⿱,口,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép