Bản dịch của từ 吕后筵 trong tiếng Việt
吕后筵
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
吕后筵 (Thành ngữ)
【lǚ hòu yán】
01
指“吕太后”的筵席或与吕太后有关的宴席场面(见《吕太后的筵席》);常用于典故或历史叙述中。
见“吕太后的筵席”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吕后筵
lǚ
吕
hòu
后
yán
筵
Các từ liên quan
吕不韦
吕仙翁
吕伊
吕傅
后七子
后不僭先
后世
后丞
筵九
筵会
筵几
筵宴
筵席
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÃ.LỮ】
- Các biến thể:
- 呂, 呂
- Hình thái radical:
- ⿱,口,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侶
穭
旅
郘
祣
褛
履
偻
縷
膂
梠
鋁
嗱
㘇
啱
㗡
囈
唔
㗃
噌
㕾
㖢
哜
嗫
𠖵
𠖱
肎
尧
夛
𠄕
关
阳
𠕌
邥
芊
朳
吕布
吕蒙
吕尚
吕梁
律吕
吕剧
吕望
吕岩
吕巨
大吕
